Thống kê truy cập
  • Đang online: 2
  • Hôm nay: 80
  • Trong tuần: 1 098
  • Tất cả: 335155
KẾT QUẢ THI NGHỀ PHỔ THÔNG KHÓA NGÀY 28/10/2018

STT

SBD

Họ và tên

Nơi sinh

Lớp

Bình quân

Xếp loại

1

070001

LÊ THI QUỲNH AN

Bình Phước

1 2E2

9.6

Giỏi

2

070002

NGUYỄN THI THÊN AN

Bình Phước

1 2D 1

9.5

Giỏi

3

070003

TRẦN THU AN

Bình Phước

12A 1 . 2

9.8

Giỏi

4

070004

TRƯƠNG THI AN

Bình Phước

1 2A 4

9.6

Giỏi

5

070005

BÙI THANH DIỄM ANH

Bình Phước

1 2B

9.1

Giỏi

6

070006

CHÂU NGƠ c QUẾ ANH

Bình Phước

1 2 D2

9.1

Giỏi

7

070007

ĐỖ THI MỸ ANH

Kiên Giang

12A 1 . 2

9.1

Giỏi

8

070008

LA THI QUỲNH ANH

Bình Phước

1 2E2

9.5

Giỏi

9

070009

LÊ THI QUẾ' ANH

Bình Phước

1 2 C

9.6

Giỏi

10

070010

LÊ TRƯỜNG ANH

Bình Phước

1 2A 2

9.1

Giỏi

11

070011

NGUYỄN THI LAN ANH

Bình Phước

1 2B

9.5

Giỏi

12

070012

NGUYỄN THI LAN ANH

Bình Phước

1 2 D2

9.6

Giỏi

13

070013

NGUYỄN THI NGƠC ANH

Bình Phước

1 2 D2

9.3

Giỏi

14

070014

PHAM TA LAN ANH

Tp. Hồ Chí Minh

1 2 C

9.2

Giỏi

15

070015

TRẦN NGƠC ANH

Bình Phước

1 2 D2

9.8

Giỏi

16

070016

TRẦN THI LAN ANH

Bình Phước

1 2E 1

9.5

Giỏi

17

070017

VŨ TRẦN HOÀNG ANH

Bình Phước

1 2A 5

9.1

Giỏi

18

070018

ĐÃNG THU ÁNH

Bình Phước

1 2A 5

9.1

Giỏi

19

070019

PHAM NGƠC ÁNH

Bình Dương

12A 1 . 2

9.8

Giỏi

20

070020

TRẦN THI HOÀNG ÂN

Bình Phước

1 2A 5

9.2

Giỏi

21

070021

DƯƠNG TÔN BẢ o

Bình Phước

1 2A 4

9.3

Giỏi

22

070022

TRẦN QUỐC BẢ o

Bình Phước

1 2 D2

9.6

Giỏi

23

070023

NGUYỄN XUÂN BẮC

Bình Phước

1 2A 3

9.8

Giỏi

24

070024

NGUYỄN XUÂN BẮC

Bình Phước

1 2E2

9.6

Giỏi

25

070025

TRINH THI HỒNG BÍCH

Bình Phước

1 2A 2

9.5

Giỏi

26

070026

LÊ MAI THANH BÌNH

Bình Phước

1 2 C

9.5

Giỏi

27

070027

NGUYỄN VẢN BÌNH

Bình Phước

1 2E2

9.4

Giỏi

28

070028

ĐỖ VẢN CAO

Bình Phước

1 2E 1

9.3

Giỏi

29

070029

TẠ THI THANH CAN

Bình Phước

1 2A 5

9.1

Giỏi

30

070030

NGUYỄN ngọ C minh châu

Bình Phước

12A 1 . 2

9.5

Giỏi

31

070031

ĐỖ MINH CHIẾN

Bình Phước

1 2A 2

8.6

Khá

32

070032

NGUYỄN MINH CHIẾN

Bình Dương

1 2A 4

9.6

Giỏi

33

070033

NGUYỄN THÀNH CÔNG

Bình Phước

1 2A 3

9.1

Giỏi

34

070034

NGUYỄN THÀNH CÔNG

Bình Phước

12A 1.1

9.3

Giỏi

35

070035

VŨ THẾ CƯỜNG

Bình Phước

1 2A 5

9.0

Giỏi

36

070036

NGUYỄN THÀNH DANH

Tp. Hồ Chí Minh

1 2E2

9.7

Giỏi

37

070037

NGUYỄN ngọ C diễm

Bình Phước

1 2B

9.6

Giỏi

38

070038

HOÀNG NGUYỄN ngọ C hồng diễm

Bình Phước